Có 2 kết quả:

划定 huà dìng ㄏㄨㄚˋ ㄉㄧㄥˋ劃定 huà dìng ㄏㄨㄚˋ ㄉㄧㄥˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to demarcate
(2) to delimit
(3) to allocate

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

(1) to demarcate
(2) to delimit
(3) to allocate

Bình luận 0